optical condenser

optical condenser

A scientist adjusts the optical condenser on a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Thấu kính tụ quang, một thấu kính hoặc hệ thống thấu kính được sử dụng để tập trung ánh sáng vào một vật thể hoặc một khu vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Thấu kính tụ quang trong kính hiển vi tập trung ánh sáng vào mẫu vật.)
  • (Một thấu kính tụ quang chất lượng cao cải thiện độ sáng độ của hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kính hiển vi, "optical condenser" thường được đặt dưới bàn soi để điều chỉnh chùm sáng chiếu lên mẫu vật.

    • Adjusting the optical condenser can enhance contrast in low-light conditions. (Điều chỉnh thấu kính tụ quang có thể tăng cường độ tương phản trong điều kiện ánh sáng yếu.)
  • Trong máy chiếu phim, "optical condenser" giúp tập trung ánh sáng từ đèn vào phim hoặc màn hình.

    • The optical condenser in a slide projector ensures even illumination. (Thấu kính tụ quang trong máy chiếu slide đảm bảo độ chiếu sáng đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Condenser (danh từ): thiết bị ngưng tụ (trong hóa học hoặc điện học), nhưng trong ngữ cảnh quang học, thường chỉ "thấu kính tụ quang".
  • Optical (tính từ): thuộc về quang học, liên quan đến ánh sáng thị giác.
Từ đồng nghĩa
  • Tụ quang: cách gọi tắt trong tiếng Việt cho "thấu kính tụ quang".
  • Lens condenser: thấu kính tụ quang (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Condenser lens: thấu kính tụ quang (cụm từ đồng nghĩa).
    • The condenser lens must be clean to avoid scattering light. (Thấu kính tụ quang phải sạch để tránh tán xạ ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.)